[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Doanh nghiệp, công ty” (51-100)

  • Học Tiếng Hàn
  • 25/09/2014 - 11:04
  • 3004

Từ vựng chuyên ngành trong Doanh nghiệp, công ty

51생산계획표 Bảng kế hoạch sản xuất
52월간지출내역서 Bảng liệt kê chi tiêu hằng tháng
53월간지출내역서Bảng liệt kê chi tiêu hằng tháng
54 급여명세서Bảng lương
55급여명세서Bảng lương
56마진구조분석표Bảng phân tích cấu trúc lợi nhuận
57마진구조분석표Bảng phân tích cấu trúc lợi nhuận
58원가분석표 Bảng phân tích đơn giá
59원가분석표Bảng phân tích
60공정표Bảng qui trình
61업무 보 고 서 Báo cáo công việc
62업무 보 고 서Báo cáo công việc
63조사보고서 Báo cáo điều tra
64조사보고서Báo cáo điều tra
65영업활동 보고서 Báo cáo hoạt động kinh doanh
66영업활동 보고서Báo cáo hoạt động kinh doanh
67부적합보고Báo cáo không phù hợp
68안전점검보고 Báo cáo kiểm tra an toàn
69품질감사보고 Báo cáo kiểm tra chất lượng
70공장검사보고Báo cáo kiểm tra nhà xưởng
71손익보고서 Báo cáo lời lỗ và
72손익보고서Báo cáo lời lỗ và
73재무제표 Báo cáo tài chính
74기계 , Báo cáo thất lạc hư hỏng công cụ máy móc
75근태보고Báo cáo tình hình công việc
76근태상황보고서Báo cáo tình hình công việc
77근태상황보고서Báo cáo tình hình công việc
78관리종합 일보Báo cáo tổng hợp hằng ngày
79 관리종합 일보Báo cáo tổng hợp hằng ngày
80계약검토보고서Báo cáo xem xét hợp đồng
81보고서Báo cáo
82보고서Báo cáo
83산재보험Bảo hiểm tai nạn
84의료보험Bảo hiểm y tế
85연대보증 Bảo lãnh liên đới
86담보 Bảo lãnh
87서류보관 Bảo quản hồ sơ
88 업무 인수 인계서 Biên bản bàn giao công việc
89업무 인수 인계서Biên bản bàn giao công việc
90이사회의사록 Biên bản họp hội đồng quản trị
91이사회의사록Biên bản họp hội đồng quản trị
92회의록 Biên bản họp
93회의록Biên bản họp
94주관부서 Bộ phận chủ quản
95관리부Bộ phận quản lý
96해외사업 Các dự án nước ngoài
97각종결산보고서 Các loại báo cáo tổng kết
98기타부분Các phần khác
99임원 Cấp lãnh đạo
100재무구조 Cấu trúc tài chính

 

Dạy tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp