[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Doanh nghiệp, công ty” (151-200)

  • Học Tiếng Hàn
  • 09/10/2014 - 13:19
  • 2359

Từ vựng chuyên ngành “Doanh nghiệp, công ty” tập hợp những từ vựng liên quan đến hoạt động trong công ty, doanh nghiệp

151납기지연사과문Công văn xin lỗi về việc giao hàng muộn
152납기지연사과문Công văn xin lỗi về việc giao hàng muộn
153공문 서Công văn
154문 서Công văn
155파견근무 Cử đi công tác
156파견근무Cử đi công tác
157시장특성 Đặc tính của thị trường
158제품특성 Đặc tính sản phẩm
159장기 Dài hạn
160대리Đại lý
161금년도사업종합평가Đánh giá tổng hợp ngành nghề trong năm
162주주명부 Danh sách cổ đông
163주주명부Danh sách cổ đông
164남품입찰Đấu thầu giao hàng
165경비 청구서Đề nghị thanh toán chi phí
166경비 청구서Đề nghị thanh toán chi phí
167지출품의서 Đề nghị thanh toán
168지출품의서Đề nghị thanh toán
169국내출장Đi công tác trong nước
170외근 Đi công tác
171외근Đi công tác
172소재지 Địa điểm
173설계용역 Dịch vụ thiết kế
174전압 Điện áp
175조의문 Điện chia buồn
176조의문Điện chia buồn
177부지면적Diện tích đất
178세액조정 Điều chỉnh mức thuế
179세액조정Điều chỉnh mức thuế
180공장재고조사Điều tra tình hình tồn kho
181매출실적Doanh số bán ra
182매출실적Doanh số bán ra
183실적 Doanh số thực
184발주 서Đơn đăt hàng
185발주서Đơn đăt hàng
186견적의뢰서Đơn đề nghị báo giá
187견적의뢰서Đơn đề nghị báo giá
188구매품의서Đơn đề nghị mua hàng
189구매품의서Đơn đề nghị mua hàng
190분양원가Đơn giá bán ra (nhà)
191매출원가Đơn giá bán ra
192일용직노임단가 Đơn giá nhân công một ngày
193제조원가 Đơn giá sản xuất
194제조원가 Đơn giá sản xuất
195공사원가Đơn giá thi công
196고소장Đơn tố cáo
197단위Đơn vị
198배차신청서Đơn xin bố trí xe
199견학신청서Đơn xin kiến tập
200견학신청서Đơn xin kiến tập

 

Dạy tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp