[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Cung hoàng đạo”

  • Học Tiếng Hàn
  • 21/11/2014 - 17:06
  • 2092

Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn “Các cung hoàng đạo”

양자리: cung Bạch Dương
황소자리: cung Kim Ngưu
쌍둥이자리: cung Song Tử
게자리: cung Cự Giải
사자자리: cung Sư Tử
처녀자리: cung Xử Nữ
천칭자리: cung Thiên Bình
정갈자리: cung Thần Nông
사수자리 (궁수자리): cung Nhân Mã
염소자리: cung Ma Kết
물병자리: cung Bảo Bình
물고기자리:cung Song Ngư

 

Học tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp