[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Chất liệu”

  • Học Tiếng Hàn
  • 23/11/2014 - 09:17
  • 3103

Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng về chất liệu

금: vàng
동: đồng
주석: thiếc
황동: thau
시멘트: xi măng
세라믹: đồ gốm
옷감: vải vóc
면: bông sợi
크리스탈: pha lê
흙: đất
접착제: keo dán
가죽: da
금속: kim loại
오일: dầu
분말: bột
소금: muối
모래: cát
고철: sắt vụn
은: bạc
돌: đá
밀짚: rơm
나무: gỗ
울: len

 

Tự học Hàn Việt

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp