[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Cảm xúc”

  • Học Tiếng Hàn
  • 25/08/2014 - 14:55
  • 10450

Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn “Biểu hiện cảm xúc”

1. 감사하다: biết ơn, cảm ơn
2. 걱정하다: lo lắng
3. 고맙다: cảm ơn 
4. 고통하다: đau đớn
5. 기분 나쁘다: tâm trạng xấu
6. 기분 좋다: tâm trạng tốt
7. 꾸짖다: trách móc
8. 냉정하다: Lạnh lùng, lạnh nhạt
9. 놀랍다: ngạc nhiên
10. 다렵다: sợ, lo sợ
11. 다정하다: nhiều tình cảm thân thiện
12. 답답하다: ngột ngạt
13. 당황하다: bối rối, lúng túng
14. 대견하다: đáng khen
15. 만만하다: dễ dãi
16. 만족하다: hài lòng
17. 무관심하다: hờ hững, không quan tâm
18. 무섭다: sợ sệt
19. 무시하다: khinh thường, coi thường
20 미안하다: xin lỗi
21 미워하다: ghét
22 반갑다: vui mừng
23 부러워하다: ghen tị
24 불만스럽다: không hài lòng
25 불안하다: bất an, lo lắng
26 불쾌하다: khó chịu
27 불편하다: không thoải mái
28 불행하다: bất hạnh
29 사랑하다: yêu
30 상쾌하다: sảng khoái
31 생기있다: đầy sức sống
32 수줍다: rụt rè
33 수치스럽다: xấu hổ, đáng xấu hổ
34 신나다: phấn chấn
35 심심하다: buồn
36 안심하다: an tâm
37 억울하다: oan ức
38 염려하다: lo lắng
39 외롭다: cô đơn
40 우울하다: u sầu
41 원망하다: oán hận
42 자신하다: tự tin
43 재미없다: tẻ nhạt
44 재미있다: thích thú
45 졸리다: buồn ngủ
46 좋다: tốt, hay
47 좋아하다: thích
48 중시하다: coi trọng
49 지루하다: buồn, chán ngắt
50 질투하다: ghen tị
51 짜증나다: tức giận, cáu
52 창피하다: xấu hổ
53 초조하다: nôn nóng
54 침칙하다: bình tĩnh
55 통쾌하다: hài lòng
56 편안하다: tiện nghi, thoải mái
57 편하다: thoải mái
58 피곤하다: mệt mỏi
59 행복하다: hạnh phúc
60 혐오하다: ghét, căm ghét
61 기쁘다: vui vẻ, hân hoan
62 부끄럽다: ngượng, xấu hổ
63 슬프다: buồn đau
64 싫다: ghét, không thích
65 울다: khóc
66 웃다: cười
67 자랑스럽다: tự hào
68 즐겁다: vui vẻ
69 화나다: tức giận, phát cáu

 

Dạy tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp