[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Các từ “Loại” thông dụng (P2)

  • Học Tiếng Hàn
  • 25/09/2014 - 11:14
  • 1988

Các từ loại thông dụng hàng ngày đa dạng trong giao tiếp và vốn từ vựng phong phú góp phần vào kiến thức của bạn

51 : 동물원 => vườn thú
52 : 축구  =>  bóng đá
53 : 운동장 => sân vận động
54 : 공항 => sân bay 
55 : 물건 => đồ vật 
56 : 마시다 => uống
57 : 입다 => mặc
58 : 말하다   =>  nói
59 : 때리다  =>  đánh , đập
60 : 서다 => đứng
61 : 보다 => xem 
62 : 죽다 => chết
63 : 살다 => sống
64 : 죽이다 => giết chết
65 : 취하다 => say 
66 : 욕하다  =>  chửi mắng
67 : 공부하다 => học
68 : 앉다 => ngồi 
69 : 듣다 => nghe
70 : 오다 => đến
71 : 가다 => đi
72 : 하다 => làm
73 : 쉬다 => nghỉ 
74 : 씻다  =>  rửa 
75 : 빨다  =>  giặt
76 : 요리하다   =>  nấu
77 : 식사하다  =>  ăn cơm
78 : 청소하다  =>  dọn vệ sinh
79 : 초청하다 => mời
80 : 드리다 => biếu , tặng
81 : 사랑하다 => yêu
82 : 팔다  =>  bán
83 : 사다  =>  mua
84 : 놓다 => đặt , để
85 : 쓰다,  =>  viết
86 : 기다리다 => đợi , chờ
87 : 머무르다 => trú , ngụ 
88 : 바꾸다  =>  đổi , thay , chuyển
89 : 날다  =>  bay 
90 : 훔치다 => ăn cắp
91 : 속이다 => gạt 
92 : 내려가다  =>  xuống
93 : 올라가다 => lên
94 : 주다 => cho
95 : 가져오다 => mang đến
96 : 가져가다 => mang đi
97 : 부르다  =>  gọi 
98 : 좋아하다 => thích 
99 : 싫다 => ghét
100 : 보내다  =>  gửi

 Dạy tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp