[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Các loài động vật” (P1)

  • Học Tiếng Hàn
  • 02/08/2014 - 11:40
  • 2376

Dạy tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn các loài động vật (từ 01-54)

1.개: Chó
2.강아지: Chó con ,cún con
3.개미: Con Kiến
4.게: Con Cua
5.거미: Nhện
6.거위: Ngỗng
7.고양이: Mèo
8.곰: Gấu
9.나비: Con bướm
10.낙타: Lạc đà
11.늑대 : Chó sói
12.닭 : Gà
13.돼지 : Lợn(Heo)
14.말 : Ngựa
15.모기: Muỗi
16.물소 : Trâu
17.바퀴벌레: Gián
18.뱀 :Rắn
19.사자:Sư tử
20.새 :chim
21.소 :Bò
22.악어: Cá sấu
23.여우:Cáo
24.양 : Cừu
25.염소 ê
26.원숭이 : Khỉ
27.오리 :Vịt
28.쥐 : Chuột
29.타조 :Đà điểu
30.파리: Ruồi
31.하마:Hà mã
32.호랑이: Hổ
33.잠자리:chuồn chuồn
34.고춧잠자리:chuồn chuồn ớt
35.타조:đà điểu
36.너구리:chồn
37.다람쥐:sóc
38.달팽이:ốc sên
39.박쥐:con dơi
40.까마귀:con quạ
41.가오리:cá đuối
42.장어:cá dưa
43.갈치:cá đao
44.메기:cá trê
45.상어:cá mập
46.돌고래:cá voi
47.잉어:cá chép
48.금붕어:cá vàng
49.숭어:cá chuối(cá quả)
50.해마:cá ngựa
51.오징어:mực
52.문어:bạch tuộc
53.낙지:bạch tuộc nhỏ
54.불가사리:sao biển

 Dạy tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp