[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Các bộ phận cơ thể” (p1)

  • Học Tiếng Hàn
  • 17/08/2014 - 16:44
  • 2482

1 . 피부 => da
2 . 머리 (고개)  =>  đầu
3 . 머리카락 (머리털 ,두발 ,머릿결 ,전모) =>  tóc
4 . 점 => mụn ruồi
5 . 얼굴 (안면 ,용안)  => mặt ,gương mặt
6 . 이마 (이맛전) =>  trán
7 . 눈썹 (미모 ,미총) =>  lông mày
8 . 속눈썹 (첩모) => lông mi
9 . 눈 (목자)  =>  mắt
10 . 눈알 (안구)  =>  nhãn cầu

11 . 각막 (안막)  => giác mạc
12 . 눈동자 (동자)  =>  đồng tử ,con ngươi
13 . 수정체  => thủy tinh thể
14 . 눈가 (눈가장 ,눈언저리 ,안변)  => vành mắt
15 . 눈꺼풀 (눈까풀)  =>  mí mắt
16 . 쌍꺼풀  =>  hai mí ,mắt hai mí
17 . 코  =>  mũi
18 . 콧대  =>  sống mũi
19 . 콧구멍 (비문)  => lỗ mũi
20 . 콧방울 (콧볼) =>  cánh mũi

21 . 콧물 (비수 ,비액)  => nước mũi
22 . 콧털  => lông mũi
23 . 뺨 => gò má
24 . 뺨뼈 (광대뼈)  => xương gò má
25 . 보조개 =>  má lúm đồng tiền
26 . 여드름 =>  mụn trứng cá
27 . 흉터 => sẹo, vết thâm
28 . 곰보 =>  mặt rỗ
29 . 각질 =>  da bong
30 . 입  =>  miệng

31 . 입술  =>  môi
32 . 윗입술  => môi trên
33 . 아랫입술  => môi dưới
34 . 결후  => yết hầu
35 . 목 (목구멍) =>  cổ ,họng
36 . 어깨  => vai
37 . 팔  => cánh tay
38 . 팔꿈치  => khủyu tay
39 . 아래팔 (팔뚝)  =>  cẳng tay
40 . 손목  => cổ tay

41 . 손  =>  bàn tay
42 . 손바닥  =>  lòng bàn tay
43 . 지문  => vân tay
44 . 손가락  => ngón tay
45 . 엄지손가락 (대지)  => ngón tay cái
46 . 집게손가락 (검지)  =>  ngón trỏ
47 . 가운뎃손가락 (장지)  =>  ngón tay giữa
48 . 약손가락 (약지)  => ngón đeo nhẫn
49 . 새끼손가락 (소지)  => ngón út
50 . 손톱  => móng tay

Dạy tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp