[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Bộ phân trên cơ thể con người”

  • Học Tiếng Hàn
  • 18/11/2014 - 17:46
  • 7921

Học tiếng Hàn

 

Từ vựng tiếng hàn về các bộ phân trên cơ thể con người.

 

1ㅡ머리 đầu

2 ㅡ뇌 não bộ

3ㅡ두개골 xương đầu

4ㅡ머리가락 tóc

5 ㅡ이마 trán

6 ㅡ정각 기관 cơ quan thính giác

7ㅡ감각기관 cơ quan cảm giác

8 ㅡ소화기관 cơ quan tiêu hóa

9ㅡ신경선 dây thần kinh

10ㅡ말초신경선 dây thần kinh cảm giác

11ㅡ얼굴 khuôn mặt

12ㅡ귀 tai

13ㅡ시각가관 cơ quan thị giác

14ㅡ눈 mắt

15ㅡ동공 đồng tử

16ㅡ홍채 lòng đen(con ngươi)

17ㅡ망막 võng mạc

18ㅡ수정체 thủy tinh thể

19ㅡ눈꺼풀 mí mắt

20ㅡ눈썹 lông mày

21 ㅡ속눈썹 lông mi

22ㅡ눈물 nước mắt

23ㅡ코 mũi

24ㅡ콧등 sống mũi

25ㅡ콧물 nước mũi

26ㅡ볼 má

27ㅡ보조개 lúm đồng tiền

28ㅡ뺨 gò má

29ㅡ입 miệng

30ㅡ입술 môi

31ㅡ혀 lưỡi

32ㅡ침 nước bọt

33ㅡ이빨 răng

34ㅡ젓니 răng sữa

35ㅡ어금니 răng hàm

36ㅡ작은어s금니

37răng hàm nhỏ

38ㅡ송곳니 răng nanh

39ㅡ사랑니 răng khôn

40ㅡ앞니 răng cửa

41ㅡ사기질(에나멜질) men răng

42ㅡ상아질 ngà răng

43ㅡ잇몸 lợi (nướu răng)

44ㅡ치수강 tủy răng

45ㅡ이뿌리 chân răng

46ㅡ턱 cằm

47ㅡ수염 râu(ria mép)

48ㅡ목 cổ

48ㅡ몸 cơ thể

49ㅡ피부 da

50ㅡ뼈 xương

51ㅡ근육cơ bắp

52ㅡ어깨 vai

53ㅡ쇄골xương đòn gánh

54ㅡ결갑골 xương bả vai

55ㅡ팔 cánh tay

56ㅡ성박골 xương cánh tay(phần trên)

57ㅡ팔꿈치 khuỷu tay

58ㅡ요골 xương cẳng tay(xương đại)

59ㅡ적골 xương cẳng tay( xương tiểu)

60 ㅡ손 bàn tay ㅡ손바닥 lòng bàn tay

61 ㅡ손등 mu bàn tay(lưng bàn tay)

62ㅡ손가락 ngón tay

63ㅡ엄지손가락 ngón cái

64ㅡ집게손가락 ngón trỏ

65ㅡ가운뎃 스가락 ngón giữa

66ㅡ약손기락 ngón áp út

67ㅡ새끼 손가락 ngón út

68ㅡ손톱 móng tay

69ㅡ지문vân tay

70ㅡ가슴 ngực

71ㅡ횽골 xương ức

72ㅡ갈비뼈 xương sườn

73ㅡ척주뼈 xương cột sống

74ㅡ등 lưng

75ㅡ허링 eo

76ㅡ엉덩이 mông

77ㅡ골발(엉덩이뼈) xương chậu

78ㅡ샅 háng

79ㅡ허박지 bắp đùi

80ㅡ다리 chân

81ㅡ종아리 bắp chân

82ㅡ넓적다리뼈 xương đùi

83ㅡ무릎đầu gối

83ㅡ슬개골 đĩa sụn

84ㅡ경골 xương cẳng chân( xương đại)

85 ㅡ비골 xương cẳng chân(xương tiểu)

86ㅡ발가락 ngón chân

87ㅡ발톱 móng chân

88ㅡ엄지 발가락 ngón chân cái

89ㅡ가운뎃 발가락 ngón chân giữa

90ㅡ새끼 발가락 ngón chân út

91ㅡ발가락뼈 xương bàn chân

92ㅡ털 lông

93ㅡ땀 샘 tuyếnmồ hôi

94ㅡ배 bụng

95ㅡ꼽배 rốn

96ㅡ폐 phổi

97ㅡ간 gan

98ㅡ심장 tim

99ㅡ우심방 tâm nhĩ phải

100ㅡ좌심방 tâm nhĩ trái

101ㅡ우심실 tâm thất phải

102ㅡ좌심실 tâm thất trái

103ㅡ동맥 động mạch

104ㅡ정맥 tĩnh mạch

105ㅡ판막 van tim (vách ngăn)

106ㅡ수혈 truyền máu

107ㅡ맥박 mạch đập

107ㅡ혈관 huyết quản

109ㅡ표비 biểu bì

110ㅡ표비세포tế bào biểu bì

111ㅡ백수혈 bạch cầu

112ㅡ적수혈 hồng cầu

113ㅡ세포 tế bào

11 3_1 신경세포tế bào thần kinh

114ㅡ신장 (콩팥)thận

115ㅡ위장 dạ dày

116ㅡ대장 ruột già

117ㅡ소장 ruột non

118ㅡ방광 bọng đái(bong bóng)

119ㅡ수뇨관 ống tiết liệu

120ㅡ요도 ống đái

121ㅡ자지 cơ quan sinh duc nam

122ㅡ보지 cơ quan sinh duc nữ

123ㅡ자궁 tử cung

124ㅡ수정란: phôi

125ㅡ정액 tinh dịch

126ㅡ난자 tế bào trứng

127ㅡ정자 tinh trùng

Học tiếng Hàn qua từ vựng

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp