[Từ vựng Tiếng Hàn] – Các cặp tính từ đối nghĩa

  • Học Tiếng Hàn
  • 16/08/2014 - 17:27
  • 4256

Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng “Các cặp tính từ đối nghĩa”

1.  가깝다 > < 멀다 : gần > < xa
2.  가볍다 > < 무겁다:  nhẹ > < nặng
3.  가난하다 > < 부유하다:  nghèo nàn > < giàu có
4.  간단하다> < 복잡하다:  đơn giản > < phức tạp
5.  거칠다 > < 부드럽다:  sần sùi > < mềm mại
6.  걱정하다 > < 안심하다:  lo lắng > < an tâm
7.  계속하다 > < 중단하다:  liên tục > < gián đoạn
8.  귀엽다 > < 얄밉다:  đáng yêu > < đáng ghét
9.  게으르다 > < 열심하다:  lười > < chăm chỉ
10.  기쁘다 > < 슬프다:  vui > < buồn
11.  낮다 > < 높다 : thấp > < cao
12.  낯익다 > < 낯설다:  quen thuộc > < lạ lẫm
13.  넓다 > < 좁다 : rộng > < chật hẹp
14.  뚱뚱하다 > < 마르다:  béo > < gầy
15.  다행하다 > < 불행하다:  may mắn > < bất hạnh
16.  단순하다 > < 복잡하다:  đơn giản > < phức tạp
17.  답답하다 > < 후련하다 : ngột ngạt > < thoải mái
18.  두껍다 > < 얇다 : dày > < mỏng
19.  뚜렷하다 > < 희미하다:  rõ ràng > < mờ mịt
20.  마르다 > < 젖다 : khô ráo > < ẩm ướt
21.  많다> < 적다 : nhiều > < ít
22.  모자르다 > < 넉넉하다:  thiếu > < đầy đủ
23.  빠르다 > < 느리다 : nhanh > < chậm
24.  바쁘다 > < 한가하다:  bận > < rảnh rỗi
25.  밝다 > < 어둡다 : sáng > < tối
26.  불만하다 > < 만족하다 : bất mãn > < thỏa mãn
27.  불쾌하다 > < 유쾌하다 : khó chịu > < sảng khoái
28.  희망하다 > < 실망하다 : hy vọng > < thất vọng
29.  서투르다 > < 익숙하다 : lạ lẫm > < quen thuộc
30. 수줍다 > < 활발하다 : ngượng,  ngại  > <  hoạt  bát, năng nổ
31.  쉽다 > < 어렵다 : dễ > < khó
32.  예쁘다 > < 나쁘다:  đẹp > < xấu (tính cách)
33.  유명하다 > < 무명하다 : nổi tiếng > < vô danh
34.  위험하다 > < 안전하다 : nguy hiểm > < an toàn
35.  절약하다 > < 낭비하다 : tiết kiệm > < lãng phí
36.  약하다 > < 강하다 : yếu > < khỏe
37.  완강하다 > < 나약하다 : kiên cường > < yếu đuối
38.  젊다 > < 늙다 : trẻ > < già
39.  정당하다 > < 부당하다 : chính  đáng  > <  không chính đáng
40.  조용하다 > < 시끄럽다 : yên tĩnh > < ồn ào
41.  짧다 > < 길다 : ngắn > < dài
42.  차다 > < 뜨겁다:  lạnh > < nóng
43.  착하다 > < 악하다 : hiền lành > < độc ác
44.  춥다 > < 덥다 : lạnh > < nóng
45.  충분하다 > < 부족하다:  đầy đủ > thiếu
46.  친절하다 > < 불친절하다 : thân thiện > < không thân thiện
47.  크다 > < 작다 : to > < nhỏ
48.  캄캄하다 > < 환하다:  tối mò > < sáng
49.  튼튼하다 > < 약하다 : chắc chắn, vững > < yếu
50.  틀리다 > < 맞다 : Sai > < đúng
51.  편리하다 > < 불편하다:  thuận tiện > < bất tiện
52.  편안하다 > < 불안하다 : bình an > < bất an
53.  포근하다 > < 쌀쌀하다 : ấm áp > < lành lạnh
54.  행복하다 > < 불행하다 : hạnh phúc > < bất hạnh.

 

Dạy tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp