Tiếng hàn sơ cấp – Giáo trình SNU 한국어2 : Bài 7

  • Học Tiếng Hàn
  • 31/03/2015 - 11:07
  • 2630

Chương trình tự học tiếng Hàn Quốc qua giáo trình tiếng Hàn sơ cấp 2 한국어2 của trường Đại học quốc gia Seoul. Sau đây là tóm lược nội dung ngữ pháp, từ vựng quan trọng nhất trong bài 7: SNU 한국어2- 7과 서울에서 제일 큰 시장이에요

7. 과 서울에서 제일 큰 시장이에요​ Là chợ to nhất ở Seoul

발음:

1. 많군요 [만쿠뇨]
2. 값도 [갑또]

문법:

1. N에서 제일/가장 A (the most A in N) Cái gì đó …. nhất, hơn cả (so sánh hơn nhất )​

시내에서 가장 복잡한 거리입니다
Là một khu phố phức tạp nhất trong thành phố

우리 나라에서 제일 좋은 병원이에요
Là một bệnh viện tốt nhất  trong nước

N중에(서) 제일/가장 A (the most A among N) trong số……là nhất, hơn cả

친구들 중에서 누가 제일 좋아요?

Trong số các bạn, ai là bạn thân nhất?

윌슨 씨는 외국 학생들 중에서 한국 말을 가장 잘해요

Trong số các sinh viên nước ngoài, Wilson nói tiếng Hàn giỏi nhất

2. S-기때문에: Nguyên nhân

학교에서 가깝기 때문에 편해요
Tại vì nhà gần trường học nên tiện

학교에 늦었기 때문에 택시를 탔어요
Vì đến trường trễ nên đón taxi đi

3. V-는 것을 좋아하다 [싫어하다] (to like [not to like ] to V) Thích làm gì, ghét làm gì

저는 먹는 것을 좋아해요
Tôi thích việc ăn

공부하는 것을 싫어해요
Tôi ghét việc học

** V-는 것이 좋다[싫다] (to like [not to like ]to V)​ thích /ghét việc gì đó

시골에서 사는 것이 좋아요
Thích sống ở miền quê

차를 타는 것보다 걷는 것이 좋아요
So với đi xe, đi bộ thích hơn

어휘와 표현

1. N부터 가다 (to go to N first) Đến đâu đó đầu tiên

신발 가게부터 가 볼까요?
Ghé thử tiệm bán giày dép trước nhé?

우리 집부터 갑시다
Hãy đến nhà chúng tôi trước

도서관부터 갑시다
Hãy đến thư viện trước

2. V-는 것이[게] 어때요? (how about V?) Gợi ý làm gì

숙제부터 하는 것이 어때요? -좋아요
Làm bài tập trước nhé? ok

야구를 하는 것이 어때요?
미안해요. 오늘은 피곤해서 하고 싶지 않아요
Cùng chơi bóng chày chứ?
Xin lỗi, hôm nay tôi mệt nên không muốn chơi

3. 나도 그래요 [저도 그래요] tôi cũng vậy, cũng thế​

나는 지하철이 좋아요.
나도 그래요
Tôi thích (đi) tàu điện ngầm.
Tôi cũng vậy

좀 쉬고 싶어요.
저도 그래요
Tôi muốn nghỉ một chút.
Tôi cũng vậy

**** Một số động từ thường gặp

-책(을) 읽다 -신문(을) 읽다
-운동(을) 하다 -피아노(를) 치다
 -음악(을) 듣다
-물건(을) 사다
-전화(를) 걸다 -한국어 공부(를) 하다
-영화(를) 보다 -음식(을) 만들다
 -여행(을) 하다
-백화점(을) 구경하다
-운전(을) 하다
-노래(를) 하다
-편지(를) 쓰다

Học tiếng Hàn qua Skype!

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp