Tiếng hàn sơ cấp – Giáo trình SNU 한국어2 : Bài 20

  • Học Tiếng Hàn
  • 08/04/2015 - 18:30
  • 4133

Chương trình tự học tiếng Hàn Quốc qua giáo trình tiếng Hàn sơ cấp 2 한국어2 của trường Đại học quốc gia Seoul. Sau đây là tóm lược nội dung ngữ pháp, từ vựng quan trọng nhất trong bài 20: SNU 한국어2- 20과 런던 가는 비행기표를 예약하고 싶은데요

20과 런던 가는 비행기표를 예약하고 싶은데요​
Tôi muốn đặt vé máy bay tới London

발음

1.연락처[열락처]
2.온돌방[온돌빵] phòng có sàn sưởi

문법

1. V-(으)ㄹ 건가요?
Sắp, sẽ (tương lai gần)
Câu trả lời :V-(으)ㄹ 거예요)​

영숙 씨도 내일 선생님 댁에 갈 건가요?
네, 저도 갈 거예요
Bạn Yuongsuk ngày mai cũng đến nhà thầy phải không?
Vâng, tôi cũng sẽ đi

지금 모두 점심을 먹을 건가요?
아니요, 학생들만 먹을 거예요
Tất cả đang chuẩn bị ăn trưa à?
Không, chỉ học sinh đi thôi.

오늘 저녁은 뭘 먹을 건가요?
비빔밥을 먹을 거예요.
Tối nay ăn gì?
Sẽ ăn cơm trộn

2. N인가요? Hỏi dò lịch sự
이 버스는 직행인가요?
네, 직행입니다.
Xe chạy không dừng chứ?
Vâng, chạy suốt

여기가 시청역인가요?
아니요. 다음이에요
Đây có phải là ga Sincheong không?
Không phải, ga kế tiếp.

저분이 정 선생님인가요?
네, 맞아요
Người đó là thầy Jung?
Vâng, đúng vậy

3.V-기 전에: before V​
Trước khi việc gì đó diễn ra

비가 오기 전에 집으로 갑시다
Hãy về nhà trước khi trời mưa

미국으로 떠나시기 전에 한번 만나고 싶어요
Tôi muốn gặp anh trước khi tôi đi Mỹ

늦기 전에 돌아오도록 하세요
Hãy quay về trước khi muộn

어휘와 표현:

1. N(에/으로)가는 N 표: N ticket to N​
Vé tàu xe tới đâu

뉴욕으로 가는 비행기표 있어요?
Có vé máy bay đi New York không ạ?

제주도 가는 비행기표 3장을 예약하고 싶은데요
Tôi muốn đặt 3 vé máy bay đi đảo Jeju

2. N이/가 어떻게 됩니까?
Cái gì đó như thế nào

요금이 어떻게 됩니까?
Tiền lệ phí thế nào? (bao nhiêu tiền?)

그 학생의 전화 번호가 어떻게 돼요?
Số điện thoại học sinh đó thế nào? (số điện thoại của hs đó số mấy?)

비행기가 공항에 도착하는 시간이 어떻게 되나요?
Thời gian máy bay đến sân bay như thế nào? (mấy giờ máy bay đến?)

3.이름[성함]: tên [danh tính, quý danh]​

그 학생의 이름을 여기 써 주세요
Hãy viết tên của học sinh đó vào đây

아버님 성함이 어떻게 되십니까?
Quý danh của cha cậu là gì?

4. N(으)로
Trợ từ (으)로 chỉ hướng, bằng phương pháp, nguyên vật liệu,…

왕복표로 주세요
Cho tôi vé khứ hồi

왕복으로 2장 샀어요
Tôi đã mua 2 vé khứ hồi

오후 2시 비행기로 예약해 주세요
Vui lòng đặt chỗ máy bay lúc 2h chiều.

5. 말(을)하다: nói chuyện
말씀(을)하다: kính ngữ tiếp chuyện bề trên

이름을 말해 보세요
Hãy nói cho tôi biết tên của bạn

좀 크게 말씀해 주세요
Làm ơn nói lớn một chút

**말: something to say, lời nói
말씀: kính ngữ của 말

그 아이의 말을 잘 들어 보세요
Thử lắng nghe lời của trẻ con nào

오늘 선생님의 말씀이 아주 좋았어요
Tôi rất thích những lời nói của thầy giáo hôm nay

6. 됐습니다 đã hoàn tất

아침 9시 기차로 예약해 주세요.
네, 됐습니다.
Vui lòng đặt chỗ xe lửa lúc 9h sáng dùm tôi.
Vâng, đã đặt chỗ xong

준비 됐습니까?
네, 됐습니다.
Đã chuẩn bị xong chưa.
Vâng, xong hết rồi

7. 하루, 이틀, 사흘, 나흘, 닷새: 1 ngày, 2 ngày, 3 ngày, 4 ngày, 5 ngày

사흘 동안 여행했어요
Tôi đã đi du lịch trong 3 ngày

닷새 후에 런던으로 떠날 거예요
5 ngày nữa tôi sẽ đi LonDon

서울에 온 지 나흘 되었어요
Tôi đến Hàn được 4 ngày rồi

Học tiếng Hàn qua Skype!

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp