Tiếng hàn sơ cấp – Giáo trình SNU 한국어2 : Bài 2

  • Học Tiếng Hàn
  • 25/03/2015 - 08:58
  • 2811

Chương trình tự học tiếng Hàn Quốc qua giáo trình tiếng Hàn sơ cấp 2 한국어2 của trường Đại học quốc gia Seoul. Sau đây là tóm lược nội dung ngữ pháp, từ vựng quan trọng nhất trong bài 2.

2과. 감기 때문에 결석했어요. Vì cảm lạnh nên đã vắng mặt

발음:

*못 왔습니다 [모돧씀니다]
*괜찮아요 [궨차나요]

문법:

1. N 때문에 (because of N) Bởi vì, tại vì​

친구 때문에 늦었어요
Tại vì người bạn mà tôi đến muộn

무슨 일 때문에 안 왔어요?
Vì chuyện gì mà sao không đến?

2. A-아지다/어지다 (to become A)​ Trở nên, thay đổi, biến hóa

집에서 쉬니까 기분이 좋아졌어요
Vì nghỉ ngơi ở nhà nên cảm giác thoải mái (Tâm trạng tốt hơn lúc chưa nghỉ )

날씨가 많이 따뜻해졌지요?
Thời tiết dần dần ấm hơn phải phải không?

어휘와 표현

1. 자리(seat): Vị trí, chỗ ngồi

자기 자리로 가세요
Hãy về chỗ ngồi của bạn

내 옆 자리에 윌슨 씨가 있어요
Wilson ngồi gần tôi

이 식당에는 자리가 없어요
Quán ăn đó hết chỗ rồi

2. N에 않다[서다](to sit/stand N): Ngồi vào, đứng tại

이 의자에 앉으세요
Vui lòng ngồi ở ghế này

내 앞에 서세요
Vui lòng đứng phía trước tôi

3. V-아서/어서 죄송하다(to be sory for V): Bởi vì, tại vì (nêu ra lí do) nên xin lỗi

어제 못 가서 죄송합니다
Xin lỗi vì hôm qua k đến được

오늘 지각해서 죄송합니다
Xin lỗi vì hôm nay đến trễ

4. 괜찮다(to be all right): Không sao

이 옷이 괜찮습니까?
네, 좋아요
Cái áo này đựoc chứ?
Vâng, tôi thích

지금도 아프세요?
아니요, 지금은 괜찮습니다
Giờ vẫn còn đau à?
Không, bây giờ tôi ổn

5. 다음부터(next time): Lần sau, lần kế tiếp

다음부터 일찍 오세요
Lần sau nhớ đến sớm nhé

죄송합니다. 다음부터 늦지 않겠습니다.
Xin lỗi. Lần sau sẽ không đến muộn nữa

6. N (을/를)조심하다 (to be careful of /watch out of for N): Cẩn thận

감기가 유행이니까 조심해야 해요
Đang dịch cảm, phải thận trọng

차를 조심하세요
Cẩn thận với xe cộ

Học tiếng Hàn qua Skype!

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp