[Tiếng Hàn giao tiếp] – Chủ đề “Đổi tiền” khi đi du lịch

  • Học Tiếng Hàn
  • 24/09/2014 - 13:50
  • 1984

 Bạn đi du lịch, du học hay làm việc tại Hàn bạn cần phải đổi tiền để phục vụ, bạn phải biết để đổi tiền dễ dàng hơn

A : 돈 좀 바꿔 주세요. 
[Don jom bakkwo juseyo.]
Anh(chị) làm ơn đổi cho tôi ít tiền. 
B : 얼마를 바꿔 드릴까요? 
[Eolmareul bakkwo deurilkkayo?]
Anh muốn đổi bao nhiêu? 
A : 천 달러만 바꿔 주세요.
[Cheon dalleoman bakkwo juseyo.]
Làm ơn đổi cho tôi một nghìn đô la. 
오늘 일 달러에 얼마예요?
[Oneul il dalleo-e eolmayeyo?]
Hôm nay 1 đô la trị giá bao nhiêu?
B : 일 달러에 1300 원이에요.
[Il dalleo-e cheon-sam-baek-wonieyo.]
Một đô la ăn 1.300won. 
자,130만 원입니다. 확인해 보세요.
[Ja, baek-sam-simman-wonimnida. Hwaginhe boseyo.]
Đây là 1 triệu 3 trăm ngàn won. Xin anh kiểm tra lại.
A : 맞습니다. 감사합니다.
[Masseumnida. Gamsahamnida.]
Vâng, đúng rồi. Cám ơn anh. 
B : 즐거운 여행되세요. 
[Jeulgeo-un yeohaeng doeseyo.]
Chúc anh một chuyến du lịch vui vẻ.

Từ vựng liên quan:

돈 [don] : tiền
바꾸다 [bakkuda] : đổi
얼마 [eolma] : bao nhiêu
천 [cheon] : một ngàn
달러 [dalleo] : đô la
오늘 [oneul] : hôm nay
일 [il] : một
원 [won] : won
맞다 [matta] : đúng
즐겁다 [jeulgeoptta] : vui vẻ
여행 [yeohaeng] : du lịch

 

 Tự học Hàn Việt

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp