[Tiếng Hàn chuyên ngành] – Chuyên ngành “Y” (P1)

  • Học Tiếng Hàn
  • 17/08/2014 - 16:40
  • 2388

Chủ đề: Bệnh viện”

1 . 종합병원  => bệnh viện đa khoa
2 . 구강외과  => ngoại khoa vòm họng (điều trị răng và các bệnh trong miệng)
3 . 정형외과  => ngoại khoa chỉnh hình (xương)
4 . 성형외과  => ngoại khoa da (điều trị vết thương bên ngoài và phẫu thuật thẩm mĩ)
5 . 신경외과  => ngoại khoa thần kinh (liên quan đến não , thần kinh , tuỷ)
6 . 뇌신경외과  => ngoại khoa thần kinh não
7 . 내과  => nội khoa
8 . 외과 => Khoa ngoại
9 . 피부과  => khoa da liễu (điều trị các bệnh về da)
10 . 물료내과  => nội khoa vật lý trị liệu

11 . 신경내과 ,신경정신과 ,정신과  => khoa thần kinh(tâm thần)
12 . 심료내과  => nội khoa tâm liệu
13 . 치과  => nha khoa
14 . 안과  => khoa mắt
15 . 소아과  => khoa nhi
16 . 이비인후과  => tai ,mũi ,họng
17 . 산부인과  => khoa sản
18 . 항문과  => chữa các bệnh phát sinh ở hậu môn
19 . 비뇨기과  => chữa các bệnh đường tiết liệu , bệnh hoa liễu
20 . 한의원  => bệnh viện y học cổ truyền (châm cứu …)

21 . 정실과  =>  Vien than kinh
22 . 알레르기  =>  di ung
23. 병실  => phòng bệnh
24. 의사  => bác sỹ
25. 환자 =>  bệnh nhân
26. 간호사  => y tá
27. 간병인 =>  người trông coi bệnh nhân
28. 링거  => dịch truyền
29. 가습기 =>  máy phun ẩm
30. 주사 =>  tiêm (chích) thuốc

31. 붕대 =>  băng gạc
32. 청진기  => ống nghe khám bệnh
33. 체온계  => nhiệt kế
34. 혈압계  => máy đo huyết áp
35. 종합병원  => bệnh viện đa khoa
36. 개인병원  => bệnh viện tư nhân
37. 진찰실  => phòng khám bệnh
38. 응급실  => phòng cấp cứu
39. 수술실  => phòng phẫu thuật
40. 산부인과 =>  khoa sản

41. 소아과  => khoa nhi
42. 내과 =>  khoa nội
43. 외과  => khoa ngoại
44. 안과  => khoa mắt
45. 정형외과  => khoa chấn thương chỉnh hình
46. 이비인후과  => khoa tai – mũi – họng
47. 정신과 =>  khoa tâm thần
48. 비뇨기과  => khoa tiết niệu
49. 피부과 =>  khoa da liễu
50. 성형외과  => khoa phẫu thuật chỉnh hình

51. 치과  => nha khoa
52. 의료보험카드  => thẻ bảo hiểm y tế
53. 한의원  => phòng y học cổ truyền
54. 진맥  => sự bắt mạch
55. 침  => kim châm cứu
56 . 초음파 검사 => siêu âm
57 . X-ray (에스레이) 찍다  => chụp X Quang
58 . CT를 찍다 => chụp CT
59 . MRI 찍다  => chụp MRI
60 . 피를 뽑다 => .lấy máu

61 . 혈액검사 =>  xét nghiệm máu
62 . 혈액형 검사  => xét nghiệm nhóm máu
63 . 소변/대변 검사  => xét nghiệm nước tiểu ,phân
64 . 내시경 검사  => nội soi
65 . 수술 ,시술 => mổ ,phẫu thuật
66 . 주사를 맞다 => chích thuốc
67 . 침을 맞다 => châm cứu
68 . 물리치료 => vật lý trị liệu
69 . 깁스를 하다 => băng bột

Dạy tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp