[Tiếng Hàn chuyên ngành] – Chuyên ngành “Xây dựng” (P4)

  • Học Tiếng Hàn
  • 04/11/2014 - 16:16
  • 2529

Từ vựng chuyên ngành Xây dựng, các tên vật liệu xây dựng cơ bản

  • 볼트 M12x200 Bu lông M12x200
  • 볼트 M12x250 Bu lông M12x250
  • 볼트 M14x1690 Bu lông M14x1690
  • 볼트 M14x250 Bu lông M14x250
  • 볼트 M14x50 Bu lông M14x50
  • 볼트 M14x70 Bu lông M14x70
  • 볼트 M16x10 Bu lông M16x10
  • 볼트 M16x150 Bu lông M16x150
  • 볼트 M16x2430 Bu lông M16x2430
  • 볼트 M16x250 Bu lông M16x250
  • 볼트 M16x320 Bu lông M16x320
  • 볼트 M16x330 Bu lông M16x330
  • 볼트 M18x20 Bu lông M18x20
  • 볼트 M18x200 Bu lông M18x200
  • 볼트 M20x1200 Bu lông M20x1200
  • 볼트 M20x180 Bu lông M20x180
  • 볼트 M20x200 Bu lông M20x200
  • 볼트 M20x48 Bu lông M20x48
  • 볼트 M20x60 Bu lông M20x60
  • 볼트 M20x500 Bu lông M20x500
  • 볼트 M20x65 Bu lông M20x65
  • 볼트 M20x80 Bu lông M20x80
  • 볼트 M22x350 Bu lông M22x350
  • 볼트 M24x100 Bu lông M24x100
  • 볼트 M24x85 Bu lông M24x85
  • 볼트 M28x105 Bu lông M28x105
  • 다른 볼트 Bu lông các loại
  • 장력볼트 M16-> M50 Bu lông cường độ cao M16-M50
  • 볼트Φ22-> Φ27mm Bu lông fi 22-27mm
  • 강철 장력볼트Φ36mm, L=5-> 8m Bu lông thép cường độ cao fi 36mm, L = 5-8m
  • 볼트와 나사 너트 Bu lông và đai ốc
  • 사각 머리 볼트 M20x70 Bu lông đầu vuông M20x70
  • 수동 착암기 Búa khoan
  • 돌 수동 착암기 Búa khoan đá
  • 신축 이음의 고무 Cao su đệm khe giãn
  • 천공기(파이프) Cần khoan (ống khoan)
  • 천공기 공구 1.22m Cần khoan 1.22m
  • 천공기 공구 1.83m Cần khoan 1.83m
  • 천공기 공구 2.5m Cần khoan 2.5m
  • 천공기 D114 Cần khoan D114
  • 천공기 D32, L = 0.7m Cần khoan D32, L = 0.7m
  • 천공기 D32, L = 1.5m Cần khoan D32, L = 1.5m
  • 천공기 D38, L = 3.73m Cần khoan D38, L = 3.73m
  • 천공기 D38, L = 4.32m Cần khoan D38, L = 4.32m
  • 천공기 D89, L = 0.96m Cần khoan D89, L = 0.96m
  • 천공기 공구 L = 1.5m Cần khoan L = 1.5m
  • 천공기 공구 L = 1m Cần khoan L = 1m
  • 천공기Robbin Cần khoan Robbin
  • 천공기 공구 Φ32, L = 2.8m Cần khoan fi 32, L = 2.8m
  • 천공기 공구 Φ32mm, L = 4m Cần khoan fi 32mm, L = 4m

Dạy tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp