[Tiếng Hàn chuyên ngành] – Chuyên ngành “Xây dựng” (P3)

  • Học Tiếng Hàn
  • 30/10/2014 - 15:10
  • 2242

Từ vựng chuyên ngành Xây dựng, các tên vật liệu xây dựng cơ bản

  • 항목 Tên vật liệu-Quy cách
  • 아세틸렌(가스) Acetylene
  • 용접 산 Axít hàn
  • 받침 막대기 25mm Backer rod 25mm
  • 자루(황마, 주우트~ 자루) Bao tải
  • 베티버풀 Bầu cỏ Vetiver
  • 약한 스래브를 위하여 배수구 Bấc thấm
  • 철 20x4x251 Bật sắt 20x4x250
  • 철 3x30x251 Bật sắt 3x30x250
  • 철 Φ10 Bật sắt fi 10
  • 철 Φ6 Bật sắt fi 6
  • 테이프 Băng dính
  • 파이프를 받치는 타이어 Bánh xe đỡ ống
  • 짐을 지우는 판금 Bản chịu tải
  • 일반 경첩 Bản lề thường
  • 완충 판금. 버퍼 Bản đệm
  • 앵커 버퍼 Bản đệm neo
  • 전선을 연결 판 Bảng đấu dây
  • 벤토나이트 모르타르 풀 Ben tô nít
  • 모래 뿜는 기구 Bếp phun cát
  • 결이 고운 아스팔트 콘크리트 Bê tông nhựa hạt mịn
  • 결이 굵은 아스팔트 콘크리트 Bê tông nhựa hạt thô
  • 결이 중형 아스팔트 콘크리트 Bê tông nhựa hạt trung
  • 휘파람 부름 프리캐스트 콘크리트 푯말 Biển báo kéo còi BT đúc sẵn
  • 비탈길 프리캐스트 콘크리트 푯말 Biển đồi dốc BT
  • 만곡부 프리캐스트 콘크리트 표지 Biển đường vòng BT đúc sẵn
  • 방송 장치 86B11 Bộ phát sóng 86B11
  • 위치 선정 장치 Bộ định vị
  • 아타니그 벽토 Bột bả Atanic
  • 자지니그 벽토 Bột bả Jajynic
  • 벽. 기둥. 천장빔의 벽토 Bột bả tường, cột, dầm trần
  • 가루 Bột ejectomer ejectomer
  • 착색 가루 Bột màu
  • 고운 가루 Bột phấn
  • 석영 가루 Bột thạch anh
  • 돌 가루 Bột đá
  • 등피 25W Bóng đèn 25W
  • 볼트 M12 Bu lông M12
  • 볼트 M16x200 Bu lông M16x200
  • 볼트 M20x50 Bu lông M20x50
  • 볼트 M20x70 Bu lông M20x70
  • 볼트 M20x75 Bu lông M20x75
  • U형 볼트, M12 Bu lông chữ U, M12
  • 볼트 + ? Bu lông + lói
  • 볼트 + 똬리쇠 Bu lông + rông đen
  • 볼트 + 대갈못 Bu lông + đinh tán
  • 볼트 M10x150 Bu lông M10x150
  • 볼트 M12x1000 Bu lông M12x1000
  • 볼트 M12x1140 Bu lông M12x1140
  • 볼트 M12x150 Bu lông M12x150

Tài liệu tiếng Hàn

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp