[Tiếng Hàn chuyên ngành] – Chuyên ngành “Xây dựng” (P2)

  • Học Tiếng Hàn
  • 29/08/2014 - 13:14
  • 2850

Chủ đề “Nhà ở, nội thất” (Phần 2)

  • 101 > 등잔::::đèn dầu , cái chao đèn
  • 102 > 마개::::cái nút , cái nắp
  • 103 > 마당::::sân
  • 104 > 마루::::mái nhà
  • 105 > 마을l::::àng , xóm
  • 106 > 막사::::lều , trại
  • 107 > 모래::::cát
  • 108 > 모텔::::khách sạn
  • 109 > 목욕탕::::phòng tắm
  • 110 > 목재::::gỗ
  • 111 > 못::::cái đinh
  • 112 > 무허가주택::::nhà không có giấy phép
  • 113 > 묵다::::trói , cột
  • 114 > 문::::cửa
  • 115 > 문고리::::cái tay nắm cửa
  • 116 > 민박::::trú ở nhà dân
  • 117 > 민박집::::nhà dân cho người khác ở nhờ
  • 118 > 바닥::::nền nhà
  • 119 > 바닥재::::nguyên liệu làm nền
  • 120 > 방::::căn phòng
  • 121 > 방음::::chống ồn
  • 122 > 배선::::bố trí đường dây điện
  • 123 > 백열등::::bóng đèn trắng
  • 124 > 백화점::::siêu thị
  • 125 > 번지::::số ( khu phố )
  • 126 > 베란다::::lan can
  • 127 > 벽::::tường
  • 128 > 벽돌—– gạch xây dựng
  • 129 > 벽돌집::::nhà xây tường , nhà gạch
  • 130 > 별장::::biệt thự
  • 131 > 보수공사::::sửa chữa
  • 132 > 보아낭치::::thiết bị bảo vệ
  • 133 > 보육원::::nhà trẻ
  • 134 > 보일러실::::phòng để nồi hơi
  • 135 > 복덕방::::phòng môi giới bất động sản
  • 136 > 복도::::hành lang
  • 137 > 복채::::nhà chính , gian chính
  • 138 > 봉지::::mái ngói
  • 139 > 부동산::::bất động sản
  • 140 > 부수다::::đập vỡ
  • 141 > 부엌::::bếp
  • 142 > 부엌가구::::đồ dùng nhà bếp
  • 143 > 부옄방::::căn phòng bếp nhà bếp
  • 144 > 북향::::hướng bắc
  • 145 > 비닐하우스::::nhà bằng nilông
  • 146 > 빈민가::::phố dân nghèo
  • 147 > 빌딩::::tòa nhà
  • 148 > 빌라::::biệt thự
  • 149 > 사다리::::cái thang
  • 150 > 사무실::::văn phòng
  • 151 > 산장::::nhà trên núi
  • 152 > 살다::::sống
  • 153 > 살림살이::::cuộc sống
  • 154 > 상가::::khu phố buôn bán
  • 155 > 상점::::cửa hàng
  • 156 > 서재::::phòng sách
  • 157 > 서향::::hướng tây
  • 158 > 설계::::thiết kế
  • 159 > 설계도::::bản thiết kế
  • 160 > 설계하다::::thiết kế
  • 161 > 성당::::thánh đường
  • 162 > 세대::::thế hệ
  • 163 > 세부공사::::thi công chi tiết
  • 164 > 세입자::::người thuê ở
  • 165 > 셋방::::phòng cho thuê
  • 166 > 소지품::::hàng mang theo
  • 167 > 숙박::::ở trọ
  • 168 > 숙박시설::::cơ sở vật chất ở trọ
  • 169 > 슈퍼마켓::::cửa hàng , siêu thị
  • 170 > 승강기::::tháng máy
  • 171 > 시골q::::quê , nông thôn
  • 172 > 시골질::::nhà ở quê
  • 173 > 시공::::thi công
  • 174 > 시멘트::::xi măng
  • 175 > 시설::::thiết bị , cơ sở vật chất
  • 176 > 시설물::::cơ sở vật chất
  • 177 > 식당::::nhà hàng
  • 178 > 신방::::tân phòng
  • 179 > 신축::::mới xây dựng
  • 180 > 실내::::trong phòng
  • 181 > 실내장식::::trang trí trong phòng
  • 182 > 실외::::ngoài phòng
  • 183 > 아파트::::chung cư
  • 184 > 안방::::căn buồng
  • 185 > 양도세::::thuế chuyển nhượng
  • 186 > 양로원::::viện dưỡng lão
  • 187 > 양옥::::nhà kiểu tây
  • 188 > 어린이 방::::căn phòng dành cho thiếu nhi
  • 189 > 엘리베이터::::thang máy
  • 190 > 여관::::khách sạn
  • 191 > 여인숙::::nhà trọ
  • 192 > 연::::ga tàu
  • 193 > 연립주택::::tòa nhà ở có nhiều căn hộ cư xá

Hỗ Trợ Học Hán Hàn

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp