[Tiếng Hàn chuyên ngành] – Chuyên ngành “Xây dựng” (P1)

  • Trí Chơn
  • 29/08/2014 - 13:05
  • 3618

Chủ đề: “Nhà ở, nội thất” (Phần 1)

  • 1 > 대문::::cổng chính
  • 2 > 연장::::công cụ
  • 3 > 가구디자인::::thiết kế nội thất
  • 4 > 가구배치::::bố trí đồ gia dụng
  • 5 > 가옥::::nhà riêng , nhà ở ( nói chung )
  • 6 > 가장::::chủ gia đình
  • 7 > 가정::::gia đình
  • 8 > 가정환경::::hoàn cảnh gia đình
  • 9 > 개조하다::::cải tạo
  • 10 > 개축::::xây dựng sửa chữa
  • 11 > 거실::::phòng khách
  • 12 > 거주자::::người cư trú
  • 13 > 거주지::::nơi cư trú
  • 14 > 거주하다::::cư trú
  • 15 > 거처::::ở , lưu trú
  • 16 > 건넌방::::phòng bên cạnh
  • 17 > 건문::::tòa nhà
  • 18 > 건설::::xây dựng
  • 19 > 건설비::::chi phí xây dựng
  • 20 > 건설업체::::doanh nghiệp xây dựng
  • 21 > 건설하다::::xây dựng
  • 22 > 건축::::kiến trúc
  • 23 > 건축가::::kiến trúc sư
  • 24 > 건축기사::::thợ kiến trúc
  • 25 > 건축물::::toàn nhà
  • 26 > 건축설계사::::kiến trúc sư
  • 27 > 건축양식::::mẫu kiến trúc
  • 28 > 건축하다::::kiến trúc
  • 29 > 건축현장::::hiện trường xây dựng
  • 30 > 건평::::diện tích xây dựng tính theo pyong ( =.m )

 

  • 31 > 게시판::::bảng thông báo
  • 32 > 경로당::::hội quán bô lão , trại dưỡng lão
  • 33 > 경보기::::còi báo hiệu
  • 34 > 경치::::cảnh trí
  • 35 > 계단::::cầu thang . bậc thang
  • 36 > 고아원::::cô nhi viện
  • 37 > 고을::::huyện
  • 38 > 고장::::huyện , quận
  • 39 > 고치다::::sửa chữa
  • 40 > 곳간::::nhà kho
  • 41 > 공공건물::::tòa nhà công cộng
  • 42 > 공구::::công cụ
  • 43 > 공기청정기::::máy lọc không khí
  • 44 > 공동의식::::ý thức chung
  • 45 > 공동주택::::nhà ở chung , nhà ở công cộng
  • 46 > 공부방::::phòng học
  • 47 > 공사::::công trình
  • 48 > 공사장::::hiện trường công trình
  • 49 > 공사판::::hiện trường công trình
  • 50 > 공인중개사::::văn phòng môi giới có phép
  • 51 > 과도::::dao cắt trái cây
  • 52 > 관청::::tòa nhà
  • 53 > 광::::áng sáng
  • 54 > 광역시::::thành phố trực thuộc trung ương
  • 55 > 교회::::nhà thờ
  • 56 > 구::::quận
  • 57 > 구두약::::thuốc đánh giầy
  • 58 > 군::::quận
  • 59 > 굴뚝::::ống khói
  • 60 > 궁 , 궁궐 , 궁전::::cung điện
  • 61 > 귀이개::::cái chòi tai
  • 62 > 그층빌딩::::chung cư cao tầng
  • 63 > 기둥::::cây cột
  • 64 > 기숙사::::ký túc xá
  • 65 > 기숙사규칙::::nội quy ký túc xá
  • 66 > 기와::::ngói
  • 67 > 기와집::::nhà ngói
  • 68 > 기초공사::::công trình cơ bản
  • 69 > 깔개::::cái niệm ngồi
  • 70 > 끈::::dây cột
  • 71 > 나무::::cây
  • 72 > 나사못::::cái dinh
  • 73 > 난간::::lan can
  • 74 > 남향::::hướng nam
  • 75 > 내부공사::::thi công bên trong
  • 76 > 내장::::nội thất
  • 77 > 냉방::::phòng lạnh , phòng máy lạnh
  • 78 > 널빤지::::tấm gỗ , tấm phản
  • 79 > 다대주택t::::Tòa nhà có nhiều căn hộ
  • 80 > 단독주택::::nhà riêng biệt , biệt thự
  • 81 > 단열::::chắn nóng
  • 82 > 단열재::::chất chắn nhiệt
  • 83 > 단층집::::nhà đơn tầng
  • 84 > 단칸방::::nhà chỉ có một phòng
  • 85 > 달동네::::xòm nghèo ven núi
  • 86 > 대지::::đất
  • 87 > 대청소하다::::tổng vệ sinh
  • 88 > 댁::::nhà
  • 89 > 도둑맞다::::mất trộm
  • 90 > 도망가다::::bỏ trốn
  • 91 > 도시::::đô thị
  • 92 > 도장::::đóng dấu
  • 93 > 동::::phường
  • 94 > 동거하다::::sống chung
  • 95 > 동네::::xóm , khu phố
  • 96 > 동지::::cái tổ , cái ổ
  • 97 > 동향::::hướng đông
  • 98 > 뒷문::::cửa sau
  • 99 > 등기::::đăng ký
  • 100 > 등기서류::::hồ sơ đăng ký

Hỗ Trợ Học Hán Hàn

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp