[Tiếng Hàn chuyên ngành] – Chuyên ngành “Viễn thông” (P1)

  • Trí Chơn
  • 02/12/2014 - 16:06
  • 2548

Chủ đề: “Thông tin và truyền thông”

… 국제우편 … bưu phẩm quốc tế
… 정보사회 … xã hội thông tin
… 통신판매 … bán thông tin
… 뉴스 … bản tin
… 소식지 … bản tin , tờ tin
… 게시판 … bảng thông báo , bảng hiệu 

… 고지하다 … báo cho biết 
… 일간지 … báo ra hàng ngày
… 규격봉투 … bao thư qui chuẩn
… 비밀 … bí mật
… 국가기밀 … bí mật quốc gia

… 정보통신부 … bộ thông tin và truyền thông
… 소포 … bưu phẩm
… 우편물 … bưu phẩm
… 등기우편 … bưu phẩm bảo đảm
… 빠른 우편 … bưu phẩm nhanh

… 보통우편 … bưu phẩm thường
… 엽서 … bưu thiếp
… 그림엽서 … bưu thiếp có hình
… 두절 … cắt , ngưng
… 연락두절 … cắt đứt liên lạc

… 알리다 … cho biết
… 마우스 … con chuột
… 공고하다 … công báo
… 특보 … đặc san , thông tin đặc biệt
… 봉인 … dán chì , niêm phong
… 디스켓 … đĩa

… 전보 … điện báo
… 축전 … điện mừng
… 휴대전화 … điện thoại cầm tay
… 휴대폰 … điện thoại cầm tay
… 공중전화 … điện thoại công cộng

… 장거리전화 … điện thoại đường dài
… 시외전화 … điện thoại ngoại tỉnh
… 시내전화 … điện thoại nội hạt
… 제전화 … điện thoại quốc tế
… 무선전화기 … điện thoại vô tuyến

… 첩보 … điệp báo
… 정보원 … điệp báo viên
… 첩보원 … điệp báo viên
… 보도 … đưa tin
… 비상연락망 … đường dây nóng ( hotine)
… 전자우편 … email

… 이 메일 … email , thư điện tử
… 팩스 … FAX
… 팩시밀리 … FAX
… 송금 … gửi tiền
… 군사우편 … hòm thư quân sự
… 안내하다 … hướng dẫn

… 출력 … in ra lấy dữ liện ra
… 인터넷 … Internet
… 채널 … kênh
… 정보과학 … khoa học thông tin
… 소식불통 … không có tin tức gì
… 연락 … liên lạc

… 특종 … loại đặc biệt
… 우편번호 … mã số bưu phẩm
… 첩보망 … mạng điệp báo
… 연락망 … mạng liên lạc
… 방송망 … mạng phát sóng

… 정보망 … mạng thông tin
… 무전기 … máy bộ đàm
… 전화기 … máy điện thoại
… 프린터 … máy in
… 수화기 … máy nghe

… 호출기 … máy nhắn tin
… 무선호줄기 … máy nhắn tin vô tuyến
… 컴부터 … máy tính
… 정보산업 … ngành công nghiệp thông tin
… 도청하다 … nghe trộm

… 안내인 … người hướng dẫn
… 입력 … nhập lệch
… 통화하다 … nói chuyện điện thoại
… 하드웨어 … phần cứng
… 소프트웨어 … phần mềm

… 방송하다 … phát sóng
… 위성방송 … phát sóng qua vệ tinh
… 유선방송 … phát thanh hữu tuyến
… 대화방 … phòng đối thoại
… 누설하다 … rò rỉ , lộ ra

… 전화번호 … số điện thoại
… 광섬유 … sợi cáp quang
… 전파 … sóng điện
… 잡지 … tạp chí
… 우표 … tem

… 본체 … thân máy
… 전화카드 … thẻ điện thoại
… 연하장 … thiệp mừng năm mới
… 통신시설 … thiết bị thông tin
… 게시한다 … thông báo 

… 소통 … thông hiểu
… 통신 … thông tin
… 광통신 … thông tin bằng cáp quang
… 이동통신 … thông tin di động
… 정보화 … thông tin hóa

… 피시통신 … thông tin máy cá nhân
… 산업정보 … thông tin về công nghiệp
… 교통정부 … thông tin về giao thông
… 통신위성 … thông tin vệ tinh
… 편지 … thư

… 항공우편 … thư hàng không
… 정보수집 … thu nhập thông tin
… 우체통 … thùng thư
… 우편함 … thùng thư , hòm thư
… 접속 … tiếp xúc

… 접선 … tiếp xúc , nối
… 소식 … tin tức
… 광고지 … tờ quảng cáo
… 속포 … tốc báo , thông báo khẩn
… 전화국 … trạm điện thoại

… 기지국 … trạm thu phát sóng
… 정보교혼 … trao đổi thông tin
… 중계방송 … truyền hình qua đài khác
… 생방송 … truyền hình trực tiếp
… 생중계 … truyền hình trực tiếp

… 위성중계 … truyền hình vệ tinh
… 전송 … truyền tải , đưa
… 인공위성 … vệ tinh nhân tạo
… 구축하다 … xây dựng
… 정보처리 … xử lý thông tin

 

 Học tiếng hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp