[Tiếng Hàn chuyên ngành] – Chuyên ngành “Pháp luật” (P8)

  • Học Tiếng Hàn
  • 28/12/2014 - 14:25
  • 2028

Chủ đề: Luật & Xã Hội (Phần 4)

  • 행기:—– ▶ thời hạn án
  • 형무소:—– ▶ nhà tù
  • 형벌:—– ▶ hình phạt
  • 형법:—– ▶ luật hình sự
  • 형사:—– ▶ hình sự
  • 형사소송:—– ▶ tố tụng hình sự
  • 형사소송비용:—– ▶ án phí tố tụng hình sự
  • 형사판결:—– ▶ phán quyết hình sự
  • 형장:—– ▶ nơi thực thi bản án , nơi thự hiện án tử hình
  • 호적법:—– ▶ luật hộ khẩu
  • 훔치다:—– ▶ ăn trộm
  • 휴정:—– ▶ tạm nghỉ giữa buổi xét xử
  • 흉악범:—– ▶ tội phạm hung ác
  • 원고 ,고소인:—– ▶ : Bên nguyên = Nguyên cáo
  • 고소장::—– ▶ Đơn kiện, đơn tố cáo
  • 고소 절차 : :—– ▶ Thủ tục tố cáo/thưa kiện
  • 고소를 취하하다::—– ▶ Bãi kiện
  • 고소를 수리하다: :—– ▶ Thụ lý vụ kiện
  • 고소를 기각하다 : :—– ▶ Từ chối thụ lý vụ kiện
  • (~을/를) 고소하다 ::—– ▶ Tố cáo ai đó
  • 공민권과 의무: :—– ▶ Quyền lợi & nghĩa vụ
  • 검사 ::—– ▶ Giám định
  • 경계[국경] 분쟁 ::—– ▶ Tranh chấp ranh giới (đất hoặc lãnh thổ )
  • 노동쟁의: :—– ▶ Tranh chấp lao động
  • 논쟁(분쟁): :—– ▶ Tranh chấp
  • 당신을 고소하겠다 :—– ▶ : Tôi sẽ kiện anh ra tòa
  • 독립등기: :—– ▶ Đăng ký độc lập (sự đăng ký độc lập khác với đăng ký có sẵn trong luật đăng ký bất động sản).
  • 땅을 다투다 ::—– ▶ Tranh chấp đất
  • 민사소송::—– ▶ Tố tụng dân sự
  • 문서를 검사(조사)하다: :—– ▶ Giám định tài liệu
  • 소송에 걸리다 ::—– ▶ Vướng vào vụ kiện tụng
  • 소송사건: :—– ▶ Vụ kiện cáo
  • 서류 검사(조사) : :—– ▶ Giám định tài liệu
  • 부결하다 :—– ▶ :phủ quyết
  • 부동산등기법: :—– ▶ Luật đăng ký bất động sản
  • 원적 ::—– ▶ Hộ tịch gốc
  • 절차법::—– ▶ Luật quy định các thủ tục cần thiết trong tố tụng
  • 재심하다 ::—– ▶ Phúc thẩm
  • 피해자의 고소에 의해서 ::—– ▶ Dựa vào tố cáo của người bị hại
  • 항소하다 : :—– ▶ Phúc án
  • 호적법::—– ▶ Luật hộ tịch
  • 형사소송법::—– ▶ Luật tố tụng hình sự
  • 형사소송비용법::—– ▶ Luật phí dụng tố tụng hình sự (luật quy định các khoản phí dụng cần thiết cho tố tụng hình sự)
  • 형사판결 ::—– ▶ Phán quyết hình sự
  • 행정소송: :—– ▶ Tố tụng hành chính
  • 행정소송사항::—– ▶ Những hạng mục có thể để khởi tố tụng hành chính
  • 행정재판 : :—– ▶ Xét xử hành chính (xét xử các vụ tố tụng hành chính)
  • 피고 즉 : :—– ▶ Bên bị cáo
  • 원고 즉 ::—– ▶ Bên nguyên
  • 권리 및 의무::—– ▶ Quyền lợi và nghĩa vụ

Học tiếng Hàn

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp