[Tiếng Hàn chuyên ngành] – Chuyên ngành “Pháp luật” (P4)

  • Học Tiếng Hàn
  • 13/10/2014 - 13:01
  • 1875

Từ vựng chuyên ngành “Pháp luật”

 

Từ vựng “Pháp luật” liên quan đến luật pháp trong quan hệ xã hội hàng ngày và các cơ quan nhà nước có liên quan để điều chỉnh các quan hệ xã hội

151.사기...... lừa đảo
152.사기꾼...... kẻ lừa đảo
153.사면...... miễn tội
154.사무장...... tổng thư ký
155.사법고시...... kỳ kiểm tra tuyển người trong ngành tư pháp
156.사법기관...... cơ quan tư pháp
157.사법부...... bộ tư pháp
158.사상범...... tội phạm về tư tưởng
159.사형...... án tử hình
160.사형수...... tội phạm bị án tử hình
161.사형하다...... tử hình
162.사회법...... các luật liên quan đến xã hội
163.상고...... báo cáo cấp trên việc hoãn hoặc hủy phúc thẩm
164.상법...... luật thương mại
165.상소...... kháng án
166.석방...... tha , thả ra
167.선거법...... luật bầu cử
168.선고...... tuyên cáo , tuyên án 
169.세법...... luật thuế
170.소년원...... bộ phận bảo vệ thanh thiếu niên trong các vụ kiện
171.소매치기...... móc túi
172.소송 비...... chi phí tố tụng
173.소송...... tố tụng
174.소송사건...... vụ kiện , vụ tố tụng
175.소송에 걸리다...... bị kiện
176.소송에 이기다...... thắng kiện
177.소송에 지다...... thua kiện
178.수감자...... người bị giam
179.수갑...... cái còng tay
180.수리하다...... thụ lý
81.수배자...... người bị truy nã
82.수배하다...... truy nã
83.수사관...... nhân viên điều tra
84.수사기관...... cơ quan điều tra
85.수사대...... đội điều tra
86.수사망...... mạng lưới điều tra
87.수사하다...... điều tra
88.수색...... lục soát , khám sát
89.수색영장...... lẹnh khám sét , lệnh lục soát
90.수출입법...... luật xuất nhập khẩu
91.순경...... cảnh sát tuần tra
92.순찰대...... đội cảnh sát tuần tra
93.순찰차...... xe cảnh sát tuần tra

 

 Dạy tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp