[Tiếng Hàn chuyên ngành] – Chuyên ngành “Giáo dục” (P1)

  • Học Tiếng Hàn
  • 14/08/2014 - 15:11
  • 1953

Chủ đề: “Đào tạo”

1 . 대학교 => Đại học
2 . 학원 => Học viện
3 . 개방 대학 => Đại học mở
4 . 전문 대학 => Cao đẳng
5 . 학기 => Học kì
6 . 공립학교 => Trường công lập
7 . 기숙학교 => Trường nội trú
8 . 연구실,실험실 => Phòng thí nghiệm
9 . 교실 =>  Lớp học
10 . 유치원 => Nhà trẻ
11 . 초등학교  => Tiểu học
12 . 학생 => Học sinh
13 . 중학교  => Trung học
14 . 대학생  => Sinh viên
15 . 고등학교  => Trung học phổ thông
16 . 연구하다 =>  Nghiên cứu
17 . 질문하다  => Hỏi
18 . 대학원  => Cao học
19 . 가르치다 =>  Dạy
20 . 문자  => Ngữ pháp

21 . 수업  => Tiết học
22 . 단어  => >Từ
23 . 쉽다  => Dễ
24 . 독학하다  => Tự học
25 . 어렵다  => Khó
26 . 그만두다  => Từ bỏ
27 . 학기초  => Đầu học kì
28 . 무료  => Miễn phí
29 . 학기말 =>  Cuối học kì
30 . 새로운  => Mới

31 . 시가표 => Thời khóa biểu
32 . 토론하다  => Thảo luận
33 . 학년  => Năm học
34 . 마침표  => Dấu chấm
35 . 졸업하다  => Tốt nghiệp
36 . 불업증서  => Bằng tốt nghiệp
37 . 종  => Chuông
38 . 정보학  => Thông tin
39 . 대문자 => Viết hoa
40 . 문장 => Câu

Tự học Hàn Việt

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp