[Tiếng Hàn chuyên ngành] – Chuyên ngành “Công nghệ” (P1)

  • Học Tiếng Hàn
  • 09/09/2014 - 10:14
  • 1903

Chủ đề: “Các bộ phận của Ôtô cấu tạo và vận hành” (Phần 1)

1.운전 => vận hành
2.주차 => đỗ xe, đậu xe
3.주차장 => bãi đỗ xe
4.브레이크 => phanh xe
5.핸들 => tay lái
6.라이트 => đèn trước
7.미등 => đèn sau
8.운전대 => vô lăng
9.경기음 => còi
10.범퍼 (트렁크) => cốp xe
11.엔진후드 => mũi xe
12.백미러 => gương chiếu hậu (bên ngoài)
13.룸미러 => gương chiếu hậu (trong xe)
14.방향지시등 => đèn chỉ phương hướng
15.시동모터 => động cơ khởi động
16.도어 (door) => cửa xe
17.전구 => bóng đèn
18.타이어 => lốp xe
19.조명스위치 => công tắc đèn
20.계기판 => đồng hồ km
21.에어컨 => máy lạnh
22.히터 => sưởi
23.변속기 (기어) => cần số
24엔진 => động cơ máy
25.비상경고등 => đèn ưu tiên khi nguy hiểm
26.와이퍼 => cần gạt nước
27.안전벨트 (안전띠) => dây an toàn
28.브레이크 오일 => dầu phanh
29.엔진오일 => dầu máy
30.미션 오일 => dầu hộp số
31.델후 오일 => dầu trục sau
32.주행거리 => quãng đường đi được
33.타이어 펑크 => nổ lốp xe
34.자동문 => cửa tự động
35.수동문 => cửa thủ công
36.잠금 => khóa
37.운전석 => ghế lái xe
38.주소석 => ghế phụ xe
39.온도 조절 노브 => nút điều chỉnh nhiệt độ
40.앞 유리 서리제거 => làm sạch sương mù trên kính trước xe

 

Dạy tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp