Từ vựng Tiếng hàn – Chuyên ngành “Quan hệ xã hội” (Phần 1)

  • Học Tiếng Hàn
  • 01/02/2015 - 07:11
  • 10735

Trong chuyên mục tiếng Hàn chuyên ngành kì này, học tiếng Hàn giới thiệu đến các bạn bài học “Tiếng hàn chuyên ngành – Chủ đề “Xã hội” (Phần 1)

TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
흑인종 người da đen 후보자 ứng cử viên
후배 hậu bối 후계자 người thừa kế
황인종 dân da vàng 흘쭉이 người gày đét , gầy đơ
흘아비 người chồng mất vợ 흘몸 một thân một mình
현대인 người hiện đại 허풍쟁이 trẻ hay nói khoác
행운아 trẻ có vận may 폭군 bạo chúa
팔방미인 người giỏi toàn diện 털보 người lắm lông
태아 thai nhi 키다리 người cao lều khều
친구 bạn 추녀 người phụ nữ xấu xí
추남 người đàn ông xấu xí 총각 trai tân
촌뜨기 thằng nhà quê 촌놈 thằng nhà quê
초보자 người mới vào nghề 정소년 thanh thiếu niên
청년 thanh niên 청각장애자 người khiếm khuyết thính giác
철인 thiếu gia 천재 thiên tài
처녀 thiếu nữ 책벌레 mọt sách
직장상사 cấp trên 직장동료 đồng nghiệp
지체부자유자 người khuyết tật 지진아 trẻ thiểu năng
중년 trung niên 죽마고우 bạn nối khố , bạn từ thời thơ ấu
주부 người chủ động 주동자 đệ tử
제자 người thứ 정신병자 người bị bệnh tâm thần
정신박약아 trẻ thần kinh suy nhược 정상인 người bình thường
정부 bồ nam 정박아 trẻ bị suy nhược về thần kinh
젊은이 thanh niên 절름발이 người thọt chân
저능아 trẻ thiểu năng 장정 tráng đinh , người đàn ông khỏe
장애인 người tàn tật 장님 người mù
장년 tuổi 장난꾸러기 người hay đùa
잠꾸러기 người ngủ nhiều 인종 nhân chủng ( theo màu da)
인조인간 người nhân tạo 인재 nhân tài
인사 nhân sự 인류 nhân loại
인간 con người , nhân gian 이재민 dana gặp nạn
이웃사촌 hàng xóm , bà con 이웃 hàng xóm
이브 êva 이방인 người ngoại quốc
의뢰인 người nhờ , người yêu cầu 유아 đứa bé chưa đi học
유복자 người mồ côi bố trước khi sinh 유목민 dân du mục
유명인사 nhana vật nổi tiếng 유명인 người nổi tiếng
유망주 người có triển vọng 윗사람 cấp trên , người trên
위인 vĩ nhân 원주민 người nguyên thủy
원시인 kẻ thù 웃어른 người lớn
울보 người hay khóc , đứa bé hay 욕쟁이 người hay chửi , người hay chửi
욕심쟁이 ke tham lam 왼손잡이 người thuận tay trái
외톨이 người không nơi nương tựa 왕자 vương tử
왕비 vương phi vua
오줌싸개 đứa bé hay tè dầm 오른손잡이 người thuận tay phải
영재 tài năng , năng khiếu 영아 đứa bé còn bú
영감 ông cụ , ông già 연인 người tình
여학생 nữ học sinh 여장부 nữ tượng phu
여자친구 bạn gái

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp