Bài học mới nhất

Học Tiếng Hàn17/08/2014 – 09:461815 I. Tìm hành lý 1. KE 682편의 짐은 어디서찾습니까? Tôi có thể lấy hàng lý theo chuyến bay KE 682 ở đâu ạ ? Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 17

Học Tiếng Hàn16/08/2014 – 17:276424 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng “Các cặp tính từ đối nghĩa” Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 16

Học Tiếng Hàn16/08/2014 – 16:203072 Chủ đề: “Quản lý nhân sự” 1. 임원 : Cấp lãnh đạo 2. 임차료: Tiền thuê/ mượn 3. 임차보증금: Tiền bảo lãnh thuê Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 16

Học Tiếng Hàn16/08/2014 – 15:207218 I.  Dịch vụ tham quan (tại bàn tiếp tân ) 1. 8시 관광 버스 표를 두 장 사고 싶어요. Tôi muốn mua 2 vé xe buýt đi ngắm cảnh lúc 8 giờ. Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 16

Học Tiếng Hàn16/08/2014 – 15:205295 I. Thiếu tiện nghi 1. 방에 수건이 안 보입니다. Tôi không tìm thấy cái khăn tắm nào trong phòng tôi. Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 16

Học Tiếng Hàn16/08/2014 – 15:195332 Khi đặt phòng 1. 방이 있습니까? Có phòng nào không ? 2. 5일 밤을 묵을 겁니다. Tôi sẽ ở đó 5 đêm. 3. 오늘 밤 트윈 룸은 있습니까? Cô có sẵn phòng 2 giường cho tối nay ? 4. 내일 밤 싱글 룸을 부탁하고 싶은데요. Tôi muốn giữ 1 phòng […]

Th8 16

Học Tiếng Hàn16/08/2014 – 15:185154 Chủ đề:  ” Du lịch đi đến khách sạn” 1. 성, 이름: Họ và Tên 2. 생(년월)일: Ngày sinh 3. 출생지: Nơi sinh 4. 직업: Nghề nghiệp 5. 국적: Quốc tịch 6. 여권번호: Số hộ chiếu 7. 집주소: Địa chỉ nhà 8. 목적지: Nơi đến 9. 도착일: Ngày đến 10. […]

Th8 16

Học Tiếng Hàn16/08/2014 – 15:172579  Phục vụ trong máy bay 1. 신문을 보시겠습니까? Ông muốn xem báo không ? Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 16

Học Tiếng Hàn16/08/2014 – 11:232062 Hỏi lịch bay 1. 이 비행기는 정시에 출발합니까? Chuyến này sẽ khởi hành đúng giờ chứ ? Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 16

Học Tiếng Hàn16/08/2014 – 10:512955 1. 뀌년행 항공편을 예약하려 합니다. Tôi muốn đăng ký chuyến bay đi Qui Nhơn. 2. 첫 비행기와 끝 비행기는 몇 시에 출발합니까? Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 16

Học Tiếng Hàn16/08/2014 – 10:165422 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng về ” Hàng không máy bay” Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 16

Học Tiếng Hàn16/08/2014 – 08:596563 Không riêng Việt Nam mà “kính ngữ” là một trong những đặc điểm nổi bật của ngôn ngữ các nước phương Đông. Do ảnh hưởng của Nho giáo, người Hàn Quốc Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 16

Học Tiếng Hàn15/08/2014 – 21:173294 1.증조 할아버지: Cụ ông 2.증조 할머니: Cụ bà 3.할아버지: Ông Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 15

Trí Chơn15/08/2014 – 18:062470 Chủ đề: “May mặc” 1.봉제: Ngành may. 2.봉제공장: Nhà máy may. 3.봉제틀: Máy may (nói chung các loại máy may) Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 15

Học Tiếng Hàn15/08/2014 – 18:009393 I)      아니다: Là phủ định của động từ 이다 ( hay người ta còn nói cách khác dễ hiểu hơn là dạng phủ định của danh từ)  là 아니다: không phải là…., không là….. Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 15

Học Tiếng Hàn15/08/2014 – 17:274140 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về “Tên các quốc gia” Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 15

Học Tiếng Hàn15/08/2014 – 15:543523 Học tiếng Hàn Quốc – Một số từ tiếng Hàn thường gặp nhất Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 15

Trí Chơn15/08/2014 – 14:511746 Từ chỉ vị trí 옆+ 에: bên cạnh Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 15

Trí Chơn15/08/2014 – 14:462408 1) Đuôi từ ㅂ니다/습니다 kết thúc câu khẳng định Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 15

Học Tiếng Hàn15/08/2014 – 12:432113 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về “Vật dụng gia đình” (từ  01-50) Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 15

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp