[Ngữ pháp tiếng Hàn] – Trình độ sơ cấp “Động từ, tính từ + (으)ㅁ”

  • Học Tiếng Hàn
  • 09/11/2014 - 18:02
  • 3050

 Học ngữ pháp tiếng Hàn – Trình độ sơ cấp “Động từ, tính từ + (으)ㅁ”

 

Cũng có chức năng tương tự như “기” dùng để biến một động từ, tính từ thành danh từ. Có nghĩa: cái, sự, việc, cái việc

Cấu trúc:

꾸다 = (giấc mơ)

아프다 = 아 (nỗi đau)

Lưu ý:

* Có một số động từ khi chuyển sang danh từ đi cố định với “-기” hoặc “-(으)ㅁ”.

Với “기”: 말하, 듣, 쓰, 더하

Với “-(으)ㅁ”: , 죽, , , 믿

* Được dùng nhiều trong văn viết, các câu tục ngữ, thành ngữ, khẩu hiệu, bảng hiệu.

Ví dụ:

- 너무 재미있어서 웃음이 터진다: Vui quá nên bật ra tiếng cười
- 영업 안함: Hôm nay nghỉ/không bán
- 자기의 꿈을 갖고 있어요: Anh ta có giấc mơ của mình
- 슬픔과 기쁨이 서로 썩인다: Buồn vui lẫn lộn

 

Tự học Hàn Việt

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp