[Ngữ pháp tiếng Hàn] – “Trạng từ”

  • Học Tiếng Hàn
  • 21/09/2014 - 16:39
  • 3294

Các trạng từ thông dụng trong tiếng Hàn Quốc

Korean Adverbs … English Adverbs … Trạng từ

1 시간 부사 - si gan bu sa … adverbs of time … trạng từ thời gian
2 어제 - eo je … yesterday … hôm qua
3 오늘 - o neul … today … hôm nay
4 내일 - nae il … tomorrow … ngày mai
5 지금 - ji geum … now … bây giờ
6 그때 - geu ttae … then … sau đó
7 나중에/후에 - na jung e hu e … later … sau
8 오늘밤 - o neul bam … tonight … đêm nay
9 바로 지금 - ba ro ji geum … right now … ngay bây giờ
10 지난 밤 - ji nan bam … last night … đêm qua
11 오늘 아침 - o neur a chim … this morning … sáng nay
12 다음 주 - da eum ju … next week … tuần tới
13 이미 - i mi … already … đã
14 최근에 - choe geun e … recently … gần đây
15 최근에/얼마 전에 - choe geun e eol ma jeon e … lately … thời gian gần đây
16 곧 - got … soon … sớm
17 바로/즉시 - ba ro jeuk si … immediately … ngay
18 아직도 - a jik do … still … vẫn còn
19 아직 - a jik … yet … nhưng
20 전에 - jeon e … ago … trước
21 바깥에 - ba kkat e … out … ra
22 장소 부사 - jang so bu sa … adverbs of place … trạng từ nơi
23 여기 - yeo gi … here … đây
24 저기/거기 - jeo gi geo gi … there … có
25 저기/저쪽에 - jeo gi jeo jjog e … over there … ở đó
26 모든곳/어디나 - mo deun gos eo di na … everywhere … ở khắp mọi nơi
27 어디든/아무데나 - eo di deun a mu de na … anywhere … bất cứ nơi nào
28 아무데도/어디에도 - a mu de do eo di e do … nowhere … hư không
29 집에 - jib e … home … quê hương
30 떨어져 - tteor eo jyeo … away … xa
31 빨리 - ppal li … quickly … mau
32 천천히 - cheon cheon hi … slowly … chậm
33 양태 부사 - yang tae bu sa … adverbs of manner … trạng từ cách
34 매우/아주 - mae u a ju … very … rất
35 꽤/상당히 - kkwae sang dang hi … quite … khá
36 어느 정도/꽤 - eo neu jeong do kkwae … pretty … khá
37 실제로/진짜로 - sil je ro jin jja ro … really … thực sự
38 빨리 - ppal li … fast … nhanh
39 잘/제대로 - jar je dae ro … well … cũng
40 열심히 - yeol sim hi … hard … cứng
41 빈도 부사 - bin do bu sa … adverbs of frequency … trạng từ tần số
42 항상/늘 - hang sang neul … always … luôn luôn
43 신중하게 - sin jung ha ge … carefully … cẩn thận
44 거의 - geo ui … hardly … khó
45 간신히/가까스로 - gan sin hi ga kka seu ro … barely … chỉ
46 주로/일반적으로 - ju ro il ban jeog eu ro … mostly … chủ yếu
47 거의 - geo ui … almost … gần như
48 전적으로/틀림없이 - jeon jeog eu ro teul lim eops i … absolutely … hoàn toàn
49 함께 - ham kke … together … cùng nhau
50 혼자 - hon ja … alone … cô đơn
54 자주/흔히 - ja ju heun hi … frequently … thường xuyên
55 보통/대개 - bo tong dae gae … usually … thường
56 가끔/때로는 - ga kkeum ttae ro neun … sometimes … đôi khi
57 가끔 - ga kkeum … occasionally … thỉnh thoảng
58 좀처럼 - jom cheo reom … seldom … ít khi
59 드물게 - deu mul ge … rarely … hiếm khi
60 결코/절대 - gyeol ko jeol dae … never … không bao giờ

 Dạy tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp