[Ngữ pháp tiếng Hàn] – “Hậu tố”

  • Học Tiếng Hàn
  • 19/09/2014 - 19:48
  • 3559

Trong một câu, chức năng ngữ pháp của một từ phụ thuộc vào hậu tố. 

Ví dụ: 
철수 공 쳤어요 (Cheolsu đá quả bóng ).
 철수 쳤어요( Quả bóng đá “đập vào” Cheolsu).

Hậu tố `가/이’ đi sau danh từ, đại từ và số đếm để hình thành một chủ ngữ. 

Hậu tố `/ đi sau danh từ, đại từ, và số đếm để hình thành vị ngữ. Những hậu tố khác bao gồm ` là biểu tượng cho phương hướng và đích đến. 
`
에서 là biểu tượng cho vị trí, và `/으로 là biểu tượng cho phương tiện và công cụ.

Ví dụ:
서울 가요. (Tôi đang đi đến Seoul.)
학교에서 공부해요. (Tôi học ở trường .)
택시 가요. (Tôi đi bằng xe Taxi.)

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp