[Ngữ pháp tiếng Hàn] – Danh từ trong tiếng Hàn

  • Trí Chơn
  • 02/12/2014 - 15:54
  • 8603

Học tiếng Hàn Quốc

 

Từ vựng tiếng Hàn Quốc

 

Vài danh từ thường dùng trong tiếng Hàn

하늘 bầu trời
맥주 bia
바다 biển
축구 bóng đá
상 cái bàn

시장 chợ
회사 công ty
공원 công viên
땅 đất
물건 đồ vật

시게 đồng hồ
강 dòng sông
도로 đường phố
전철역 ga xe điện
바람 gió

과일 hoa quả
학생 học sinh
태양 mặt trời
비행기 máy bay
컴퓨터 máy tính

비 mưa
의자 ghế
집 nhà
식당 nhà ăn
학교 nhà trường

산 núi
자동차 ô tô
영화 phim
선풍기 quạt
극장 rạp hát

소주 rượu
공항 sân bay
운동장 sân vận động
대학생 sinh viên
선생님 thầy giáo / cô giáo

텔레비전 tivi
달 trăng
냉장고 tủ lạnh
표 vé
동물원 vườn thú

 

Học tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp